serration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

serration /sə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Đường răng cưa.
  2. Sự khía thành răng cưa.

Tham khảo[sửa]