serried

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

serried /ˈsɛr.id/

  1. Đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây... ).

Tham khảo[sửa]