servant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
servant /ˈsɜː.vənt/
- Người hầu, người đầy tớ, người ở.
- servants of the people — đầy tớ của nhân dân
- civil servants — công chức, viên chức nhà nước
- public servants — quan chức
- Bầy tôi trung thành.
- a servant of Jesus Christ — bầy tôi của Chúa Giê-xu
[sửa] Thành ngữ
- a good servant but a bad master: Vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | servant /sɛʁ.vɑ̃/ |
servants /sɛʁ.vɑ̃/ |
| Giống cái | servant /sɛʁ.vɑ̃/ |
servants /sɛʁ.vɑ̃/ |
servant /sɛʁ.vɑ̃/
- (Cavalier servant; chevalier servant) Người săn đón phục dịch phụ nữ.
- (Frère servant) (tôn giáo) thầy dòng phục dịch.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| servant /sɛʁ.vɑ̃/ |
servants /sɛʁ.vɑ̃/ |
servant gđ /sɛʁ.vɑ̃/
- (Thể dục thể thao) Người giao bóng.
- (Quân sự) Trợ pháo thủ (chuyển tiếp đạn vào cỗ pháo).
- servant de messe — (tôn giáo) người hầu lễ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)