servant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

servant /ˈsɜː.vənt/

  1. Người hầu, người đầy tớ, người ở.
    servants of the people — đầy tớ của nhân dân
    civil servants — công chức, viên chức nhà nước
    public servants — quan chức
  2. Bầy tôi trung thành.
    a servant of Jesus Christ — bầy tôi của Chúa Giê-xu

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực servant
/sɛʁ.vɑ̃/
servants
/sɛʁ.vɑ̃/
Giống cái servant
/sɛʁ.vɑ̃/
servants
/sɛʁ.vɑ̃/

servant /sɛʁ.vɑ̃/

  1. (Cavalier servant; chevalier servant) Người săn đón phục dịch phụ nữ.
  2. (Frère servant) (tôn giáo) thầy dòng phục dịch.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
servant
/sɛʁ.vɑ̃/
servants
/sɛʁ.vɑ̃/

servant /sɛʁ.vɑ̃/

  1. (Thể dục thể thao) Người giao bóng.
  2. (Quân sự) Trợ pháo thủ (chuyển tiếp đạn vào cỗ pháo).
    servant de messe — (tôn giáo) người hầu lễ

Tham khảo[sửa]