seter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít seter setra
Số nhiều setrer setrene

seter gc

  1. Trại chăn nuôi trên núi dùng trong mùa hè.
    De drog på seter med kyrne hver sommer.

Tham khảo[sửa]