sever

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

sever /ˈsɛ.vɜː/

  1. Chia rẽ, tách ra.
    sea sever England from France — biển ngăn cách nước Anh và nước Pháp
    to sever friends — chia rẽ bạn bè
  2. Cắt đứt.
    to sever relations with a country — cắt đứt quan hệ với một nước

Chia động từ

Tham khảo