shaddock

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

shaddock

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shaddock /ˈʃæ.dək/

  1. Quả bưởi.
  2. (Thực vật học) Cây bưởi.

Tham khảo[sửa]