shadowed
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
shadowed
Chia động từ [sửa]
shadow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shadow | |||||
| Phân từ hiện tại | shadowing | |||||
| Phân từ quá khứ | shadowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shadow | shadow hoặc shadowest¹ | shadows hoặc shadoweth¹ | shadow | shadow | shadow |
| Quá khứ | shadowed | shadowed hoặc shadowedst¹ | shadowed | shadowed | shadowed | shadowed |
| Tương lai | will/shall² shadow | will/shall shadow hoặc wilt/shalt¹ shadow | will/shall shadow | will/shall shadow | will/shall shadow | will/shall shadow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shadow | shadow hoặc shadowest¹ | shadow | shadow | shadow | shadow |
| Quá khứ | shadowed | shadowed | shadowed | shadowed | shadowed | shadowed |
| Tương lai | were to shadow hoặc should shadow | were to shadow hoặc should shadow | were to shadow hoặc should shadow | were to shadow hoặc should shadow | were to shadow hoặc should shadow | were to shadow hoặc should shadow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shadow | — | let’s shadow | shadow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.