sham

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

sham /ˈʃæm/

  1. Giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo.
    a sham fight — trận giả
    a sham plea — (pháp lý) lời biện hộ giả vờ (để hoãn binh)
    a sham doctor — bác sĩ giả hiệu, bác sĩ giả mạo

[sửa] Danh từ

sham /ˈʃæm/

  1. Sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ; sự giả mạo.
  2. Người giả bộ, người giả vờ; người giả mạo; vật giả mạo.
  3. Khăn phủ (để phủ lên mặt gối, lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra).

[sửa] Động từ

sham /ˈʃæm/

  1. Giả bộ, giả vờ.
    to sham illness — giả vờ ốm
    sham med fear — sự sợ giả vờ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa