shamisen
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| shamisen /ʃa.mi.zən/ |
shamisens /ʃa.mi.zɛ̃/ |
shamisen gđ /ʃa.mi.zən/
- Đàn tam huyền (Nhật).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)