shammy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

shammy

Danh từ[sửa]

shammy

  1. Da sơn dương, da cừu, da dê (da thuộc) ((cũng) chamois).

Tham khảo[sửa]