shampooing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| shampooing /ʃɑ̃.pwɛ̃/ |
shampooings /ʃɑ̃.pwɛ̃/ |
shampooing gđ /ʃɑ̃.pwɛ̃/
- Sự gội đầu.
- Nước gội đầu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)