shape

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shape /ˈʃeɪp/

  1. Hình, hình dạng, hình thù.
    spherical in shape — có dáng hình cầu
    a monster in human shape — con quỷ hình người
  2. Sự thể hiện cụ thể.
    intention took shape in action — ý định thể hiện bằng hành động
  3. Loại, kiểu, hình thức.
    a reward in the shape of a sum of money — sự thưởng công dưới hình thức một món tiền
  4. Sự sắp xếp, sự sắp đặt.
    to get one's ideas into shape — sắp xếp ý kiến của mình cho gọn ghẽ
  5. Bóng, bóng ma.
    a shape loomend through the mist — có một bóng người hiện ra mờ mờ trong sương mù
  6. Khuôn, mẫu.
  7. Thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn.
  8. Các (đê) đôn.

Thành ngữ[sửa]

Động từ[sửa]

shape /ˈʃeɪp/

  1. Nặn, đẽo, gọt, tạo thành hình.
    to shape clay into a pot — nặn đất thành một cái lọ
  2. Uốn nắn.
    to shape somebody's character — uốn nắn tính nết ai
  3. Đặt ra, thảo ra (kế hoạch).
  4. Định đường, định hướng.
    to shape one's course — định hướng đi của mình, (nghĩa bóng) làm chủ vận mệnh mình
  5. Hình thành, thành hình.
    an idea shapes in his mind — một ý kiến hình thành trong óc anh ta
  6. triển vọng.
    to shape well — có triển vọng phát triển tốt, có chiều phát triển tốt

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]