shave

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

shave /ˈʃeɪv/

  1. Sự cạo râu, sự cạo mặt.
    to have a shave — cạo râu, cạo mặt
  2. Dao bào (gỗ... ).
  3. Sự đi sát gần; sự suýt bị (tai nạn).
    to have a close shave of it — suýt nữa thì nguy, tí nữa thì chết
  4. Sự đánh lừa, sựa lừa bịp.

Ngoại động từ

shave ngoại động từ (shaved; shaved, shaven) /ˈʃeɪv/

  1. Cạo (râu, mặt).
  2. Bào sơ qua (gỗ); cắt sát (cỏ).
  3. Đi lướt sát (không chạm).
    to shave another car — lướt sát qua một chiếc xe khác
  4. Hút, suýt.
    to shave death — hút chết

Chia động từ

Nội động từ

shave nội động từ /ˈʃeɪv/

  1. Cạo râu, cạo mặt.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) khó mặc cả, khó chơi (trong chuyện làm ăn).

Chia động từ

Tham khảo