she
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Đại từ
she /ˈʃi/
- Nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
- she sings beautifully — chị ấy hát hay
- Nó (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy.
- she sails tomorrow — ngày mai chiếc tàu ấy nhổ neo
- Người đàn bà, chị.
- she of the black hair — người đàn bà tóc đen, chị tóc đen
Danh từ
she /ˈʃi/
- Đàn bà, con gái.
- is the child a he or a she? — đứa bé là con trai hay con gái?
- the not impossible she — người có thể yêu được
- Con cái.
- a litter of two shes and a he — một ổ hai con cái và một con đực
- (Trong từ ghép chỉ động vật) Cái.
- she-goat — dê cái
- she-ass — lừa cái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)