shear
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
shear /ˈʃɪr/
- Kéo lớn (để tỉa cây, xén lông cừu... ).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự xén (lông cừu... ).
- a sheep of three shears — con cừu đã được xén lông ba lần
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lông cừu xén ra.
- (Kỹ thuật) Sự trượt, sự dịch chuyển.
- (Số nhiều) (như) sheers.
[sửa] Động từ
shear sheared, (từ cổ,nghĩa cổ) shore; shorn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sheared /ˈʃɪr/
- Cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo... ).
- to shear through something — cắt đứt vật gì
- the plane sheared through the clouds — chiếc máy bay bay xuyên qua đám mây
- Xén, cắt, hớt.
- to shear sheep — xén lông cừu
- Bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu... ); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy.
- (Nghĩa bóng) Tước, lấy mất.
- to be shorn of glory — bị tướt hết vinh quang;
- to come home shorn — về nhà trần như nhộng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)