shear

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

shear /ˈʃɪr/

  1. Kéo lớn (để tỉa cây, xén lông cừu... ).
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự xén (lông cừu... ).
    a sheep of three shears — con cừu đã được xén lông ba lần
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lông cừu xén ra.
  4. (Kỹ thuật) Sự trượt, sự dịch chuyển.
  5. (Số nhiều) (như) sheers.

[sửa] Động từ

shear sheared, (từ cổ,nghĩa cổ) shore; shorn, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sheared /ˈʃɪr/

  1. Cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo... ).
    to shear through something — cắt đứt vật gì
    the plane sheared through the clouds — chiếc máy bay bay xuyên qua đám mây
  2. Xén, cắt, hớt.
    to shear sheep — xén lông cừu
  3. Bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu... ); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy.
  4. (Nghĩa bóng) Tước, lấy mất.
    to be shorn of glory — bị tướt hết vinh quang;
    to come home shorn — về nhà trần như nhộng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa