sheave

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sheave /ˈʃɪv/

  1. (Kỹ thuật) Bánhrãnh.

Ngoại động từ[sửa]

sheave ngoại động từ /ˈʃɪv/

  1. (Như) Sheaf.

Tham khảo[sửa]