shebang

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

shebang (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) /ʃɪ.ˈbæŋ/

  1. Sòng bạc, nhà gá bạc.
  2. Quán rượu; phòng trà.
  3. Vấn đề, việc.
    I'm fed up with the whole shebang — tôi chán ngấy về việc ấy rồi

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác