sheet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

sheet /ˈʃit/

  1. Khăn trải giường.
    to get between the sheets — đi ngủ
  2. , tấm, phiến, tờ.
    a sheet of iron — một tấm sắt
    loose sheet — giấy rời
  3. Tờ báo.
  4. Dải.
    a sheet of ice — một dải băng
  5. (Địa lý,địa chất) Vỉa.
  6. (Hàng hải) Dây lèo (để điều chỉnh buồm).
  7. (Thơ ca) Buồm.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

sheet ngoại động từ /ˈʃit/

  1. Đậy, phủ, trùm kín.
    to sheet over a waggon — phủ kín một toa xe bằng vải bạt
    the town was sheeted over with snow — tuyết phủ đầy thành phố
  2. Kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến.
    sheeted rain — mưa như đổ nước
  3. (Hàng hải) Giữ buồm bằng dây lèo.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa