shellacking

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

shellacking

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) sự quất, sự đánh đòn
  2. trận đòn.
  3. Sự thất bại hoàn toàn.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác