shelled

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

shelled /ˈʃɛɫd/

  1. vỏ, có mai, có mu.
  2. Có nhiều vỏ sò.
  3. Đã bóc vỏ, đã lột vỏ (đậu).

Tham khảo[sửa]