sherd

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

sherd

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Mảnh vỡ (của đồ gốm).
  2. Cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng).

Tham khảo[sửa]