ship

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

ship /ˈʃɪp/

  1. Tàu thuỷ, tàu.
    to take ship — xuống tàu
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Máy bay, phi cơ.
  3. (Từ lóng) Thuyền (đua).

Thành ngữ

Ngoại động từ

ship ngoại động từ /ˈʃɪp/

  1. Xếp (hàng) xuống tàu, cho (hành khách, thuỷ thủ) xuống tàu.
  2. Gửi bằng tàu thuỷ, chở bằng tàu thuỷ.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Gửi bằng xe lửa, chở bằng xe lửa; gửi bằng máy bay, chở bằng máy bay.
  4. Thuê (người) làm trên tàu thuỷ.
  5. Gắn vào tàu, lắp vào thuyền.
    to ship the oar — lắp mái chèo vào thuyền
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) đuổi đi, tống khứ, tung ra (thị trường).

Chia động từ

Nội động từ

ship nội động từ /ˈʃɪp/

  1. Đi tàu, xuống tàu.
  2. Làm việc trên tàu (thuỷ thủ).

Thành ngữ

  • to ship a sea: Xem Sea.

Chia động từ

Tham khảo