shock
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
shock /ˈʃɑːk/
- Sự đụng chạm, sự va chạm.
- Sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi.
- shock tactics — chiến thuật tấn công ồ ạt
- (Nghĩa bóng) Sự tấn công mãnh liệt và đột ngột.
- Sự khích động, sự sửng sốt; cảm giác bất ngờ.
- the new was a great shock — tin đó làm mọi người sửng sốt vô cùng
- to have an electric shock — bị điện giật
- Sự tổn thương (uy tín); sự xáo lộn (tổ chức).
- Sự động đất.
- (Y học) Sốc.
- to die of shock — chết vì sốc
[sửa] Ngoại động từ
shock ngoại động từ /ˈʃɑːk/
- Làm chướng tai gai mắt.
- Làm căm phẫn, làm đau buồn; làm kinh tởm.
- to be shocked by... — căm phẫn vì...
- Cho điện giật (người nào).
- (Y học) Gây sốc.
[sửa] Chia động từ
shock
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shock | |||||
| Phân từ hiện tại | shocking | |||||
| Phân từ quá khứ | shocked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shock | shock hoặc shockest¹ | shocks hoặc shocketh¹ | shock | shock | shock |
| Quá khứ | shocked | shocked, hoặc shockedst¹ | shocked | shocked | shocked | shocked |
| Tương lai | will/shall² shock | will/shall shock hoặc wilt/shalt¹ shock | will/shall shock | will/shall shock | will/shall shock | will/shall shock |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shock | shock hoặc shockest¹ | shock | shock | shock | shock |
| Quá khứ | shocked | shocked | shocked | shocked | shocked | shocked |
| Tương lai | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shock | — | let’s shock | shock | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
shock nội động từ /ˈʃɑːk/
[sửa] Danh từ
shock /ˈʃɑːk/
[sửa] Ngoại động từ
shock ngoại động từ /ˈʃɑːk/
[sửa] Chia động từ
shock
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shock | |||||
| Phân từ hiện tại | shocking | |||||
| Phân từ quá khứ | shocked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shock | shock hoặc shockest¹ | shocks hoặc shocketh¹ | shock | shock | shock |
| Quá khứ | shocked | shocked, hoặc shockedst¹ | shocked | shocked | shocked | shocked |
| Tương lai | will/shall² shock | will/shall shock hoặc wilt/shalt¹ shock | will/shall shock | will/shall shock | will/shall shock | will/shall shock |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shock | shock hoặc shockest¹ | shock | shock | shock | shock |
| Quá khứ | shocked | shocked | shocked | shocked | shocked | shocked |
| Tương lai | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock | were to shock hoặc should shock |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shock | — | let’s shock | shock | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
shock /ˈʃɑːk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)