shop-soiled

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

shop-soiled /ˈʃɑːp.ˌsɔɪ.əld/

  1. Bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng).
  2. Cũ rích.
    shop-soiled argument — lý lẽ cũ rích

Tham khảo[sửa]