short-winded

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

short-winded /ˌʃɔrt.ˈwɪn.dəd/

  1. Ngắn hơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo[sửa]