shout
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
shout /ˈʃɑʊt/
- Tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét.
- (Từ lóng) Chầu khao.
- it is my shout — đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
Động từ [sửa]
shout /ˈʃɑʊt/
- La hét, hò hét, reo hò.
- to shout at the top of one's voice — gân cổ lên mà hét
- to shout for joy — reo hò vui sướng
- Quát tháo, thét.
- don't shout at me — đừng quát tôi
- (Từ lóng) Khao, thết.
- to shout someone a drink — khao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu
Thành ngữ [sửa]
Chia động từ [sửa]
shout
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shout | |||||
| Phân từ hiện tại | shouting | |||||
| Phân từ quá khứ | shouted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shout | shout hoặc shoutest¹ | shouts hoặc shouteth¹ | shout | shout | shout |
| Quá khứ | shouted | shouted hoặc shoutedst¹ | shouted | shouted | shouted | shouted |
| Tương lai | will/shall² shout | will/shall shout hoặc wilt/shalt¹ shout | will/shall shout | will/shall shout | will/shall shout | will/shall shout |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shout | shout hoặc shoutest¹ | shout | shout | shout | shout |
| Quá khứ | shouted | shouted | shouted | shouted | shouted | shouted |
| Tương lai | were to shout hoặc should shout | were to shout hoặc should shout | were to shout hoặc should shout | were to shout hoặc should shout | were to shout hoặc should shout | were to shout hoặc should shout |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shout | — | let’s shout | shout | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)