show-stopper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

show-stopper

  1. Tiết mục được khán giả vỗ tay tán thưởng rất lâu.

Tham khảo[sửa]