shredding

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

shredding

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của shred.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

shredding /ˈʃrɛd.diɳ/

  1. Sự nhỏ, sự băm, sự nghiền vụn.

Tham khảo[sửa]