shrunken

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Tính từ [sửa]

shrunken

  1. Co lại, teo lại, quắt lại, tóp đi.
    face wears a shrunken look — mặt trông tọp hẳn đi

Tham khảo [sửa]