shucks

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Thán từ[sửa]

shucks , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  1. Gớm!, khiếp!, tởm!; Chà, tiếc quá!

Động từ[sửa]

shucks

  1. Động từ shuck chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]