shylock

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

shylock /ˈʃɑɪ.ˌlɑːk/

  1. Kẻ cho vay nặng lãi.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác