siècle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
siècle
/sjɛkl/
siècles
/sjɛkl/

siècle /sjɛkl/

  1. Thế kỷ.
    Vingtième siècle — thế kỷ hai mươi
  2. Thời đại.
    Le goût du siècle — thị hiếu của thời đại
  3. (Thân mật) (thời gian) lâu lắm.
    Il y a un siècle que l’on ne vous a vu — đã lâu lắm không gặp anh
  4. (Tôn giáo) Thế gian.
    Vivre dans le siècle — sống ở thế gian
    aux siècles des siècles — mãi mãi, đời đời
    le grand siècle — thế kỷ lớn (thế kỷ 17, Pháp)
    le siècle des lumières — thế kỷ ánh sáng (thế kỷ 18, Pháp)
    les siècles futurs — tương lai hậu thế

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa