sib

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

sib /ˈsɪb/

  1. (Ê-cốt) họ hàng với, bà con với.

Danh từ[sửa]

sib /ˈsɪb/

  1. (Ê-cốt) Anh; chị; em.

Tham khảo[sửa]