sibyllin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sibyllin /si.bi.lɛ̃/ |
sibyllins /si.bi.lɛ̃/ |
| Giống cái | sibylline /si.bi.lin/ |
sibyllines /si.bi.lin/ |
sibyllin /si.bi.lɛ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)