sickness

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

sickness /ˈsɪk.nəs/

  1. Sự đau yếu; bệnh hoạn.
  2. Bệnh.
    falling sickness — (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
  3. Sự buồn nôn; sự nôn mửa.

Tham khảo