sighing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
sighing
Chia động từ [sửa]
sigh
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sigh | |||||
| Phân từ hiện tại | sighing | |||||
| Phân từ quá khứ | sighed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sigh | sigh hoặc sighest¹ | sighs hoặc sigheth¹ | sigh | sigh | sigh |
| Quá khứ | sighed | sighed hoặc sighedst¹ | sighed | sighed | sighed | sighed |
| Tương lai | will/shall² sigh | will/shall sigh hoặc wilt/shalt¹ sigh | will/shall sigh | will/shall sigh | will/shall sigh | will/shall sigh |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sigh | sigh hoặc sighest¹ | sigh | sigh | sigh | sigh |
| Quá khứ | sighed | sighed | sighed | sighed | sighed | sighed |
| Tương lai | were to sigh hoặc should sigh | were to sigh hoặc should sigh | were to sigh hoặc should sigh | were to sigh hoặc should sigh | were to sigh hoặc should sigh | were to sigh hoặc should sigh |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sigh | — | let’s sigh | sigh | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ [sửa]
sighing /ˈsɑ.ɪiɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)