sigil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sigil /ˈsɪ.dʒɪɫ/

  1. (Từ cổ nghĩa cổ) Con dấu.

Tham khảo[sửa]