sign
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
sign /ˈsɑɪn/
- Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu.
- sign of the cross — dấu thánh giá
- chemical sign — ký hiệu hoá học
- to talk by signs — nói bằng hiệu
- the signs and the countersigns — hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
- Dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm.
- signs of the times — dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình
- violence is a signof weakness — bạo lực là biểu hiến sự yếu
- to give a book in sign of friendship — tặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị
- (Y học) Triệu chứng.
- Dấu vết (thú săn... ).
- Biển hàng.
- Ước hiệu.
- deaf-and-dumb signs — ước hiệu của người câm điếc
Thành ngữ
Động từ
sign /ˈsɑɪn/
- Đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu.
- Ký tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu.
- to sign a contract — ký một hợp đồng
- he signs au usual with a red star — anh ấy vẫn thường vẽ một ngôi sao đỏ làm ký hiệu
- Ra hiệu, làm hiệu.
- to sign assent — ra hiệu đồng ý
- to sign to someone to do something — ra hiệu cho ai làm việc gì
Thành ngữ
- to sign away: Nhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư.
- to sign on: Ký giao kỳ làm gì (cho ai); đưa giao kèo cho (ai) ký nhận làm gì cho mình.
- to sign off:
- Ngừng (phát thanh).
- (Thông tục) Ngừng nói, thoi nói chuyện.
- to sign up (Mỹ):
Chia động từ
sign
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sign | |||||
| Phân từ hiện tại | signing | |||||
| Phân từ quá khứ | signed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sign | sign hoặc signst¹ | signs hoặc signth¹ | sign | sign | sign |
| Quá khứ | signed | signed, hoặc signdst¹ | signed | signed | signed | signed |
| Tương lai | will/shall² sign | will/shall sign hoặc wilt/shalt¹ sign | will/shall sign | will/shall sign | will/shall sign | will/shall sign |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sign | sign hoặc signst¹ | sign | sign | sign | sign |
| Quá khứ | signed | signed | signed | signed | signed | signed |
| Tương lai | were to sign hoặc should sign | were to sign hoặc should sign | were to sign hoặc should sign | were to sign hoặc should sign | were to sign hoặc should sign | were to sign hoặc should sign |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sign | — | let’s sign | sign | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)