sign language

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

sign language

Danh từ[sửa]

sign language (đếm được và không đếm được; số nhiều sign languages)

  1. Ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ cử chỉ, thủ ngữ.

Tham khảo[sửa]