significance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
significance /sɪɡ.ˈnɪ.fɪ.kənts/
- Ý nghĩa.
- a look of deep significance — cái nhìn đầy ý nghĩa
- Sự quan trọng, sự đáng chú ý.
- event of great significance — một sự kiện có tầm quan trọng lớn
- to attach significance to something — coi trọng cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)