silage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

silage (ensilation) /ˈsɑɪ.lɪdʒ/

  1. Sự ủ xilô.
  2. Thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô.

Ngoại động từ[sửa]

silage ngoại động từ /ˈsɑɪ.lɪdʒ/

  1. xilô (thức ăn cho vật nuôi).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]