silhuett

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít silhuett silhuetten
Số nhiều silhuetter silhuettene

silhuett

  1. Bóng, hình bóng.
    Man så bare husenes silhuett mot himmelen.

Tham khảo[sửa]