sillon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sillon /si.jɔ̃/ |
sillons /si.jɔ̃/ |
sillon gđ /si.jɔ̃/
- Đường cày, rãnh cày.
- Vệt, đường.
- Sillon de feu tracé par une fusée — vệt lửa của tên lửa
- (Giải phẫu) Rãnh.
- Sillon lacrymal — rãnh lệ
- (Số nhiều) Vết nhăn.
- Les sillons sur le front — những vết nhăn trên trán
- (Số nhiều) (văn học) đồng ruộng.
- Défendre nos sillons — bảo vệ đồng ruộng của chúng ta
- Creuser son sillon; faire son sillon — kiên trì trong sự nghiệp của mình
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)