simplement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

simplement /sɛ̃.plə.mɑ̃/

  1. Giản dị.
    Vivre simplement — sống giản dị
  2. Thành thực.
    Avouer simplement qu’on s’est trompé — thành thực nhận rằng mình đã lầm
  3. Chỉ.
    Ils sont simplement deux amis — họ chỉ là hai người bạn
    purement et simplement — không hơn không kém, chỉ thế thôi

Tham khảo[sửa]