simplement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
simplement /sɛ̃.plə.mɑ̃/
- Giản dị.
- Vivre simplement — sống giản dị
- Thành thực.
- Avouer simplement qu’on s’est trompé — thành thực nhận rằng mình đã lầm
- Chỉ.
- Ils sont simplement deux amis — họ chỉ là hai người bạn
- purement et simplement — không hơn không kém, chỉ thế thôi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)