sine qua non

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh sine qua non (“nếu không có thì không”).

Cách phát âm

Danh từ

Số ít
sine qua non

Số nhiều
sine qua nons hay sine quibus non

sine qua non (số nhiều sine qua nons hay sine quibus non)

  1. Điều kiện, điều kiện tiên quyết
    An interest in children is a sine qua non of teaching. — Lòng yêu trẻ là điều kiện tiên quyết để giảng dạy.

Đồng nghĩa