single
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| single /sɛ̃ɡl/ |
singles /sɛ̃ɡl/ |
single gđ /sɛ̃ɡl/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | single /sɛ̃ɡl/ |
single /sɛ̃ɡl/ |
| Giống cái | single /sɛ̃ɡl/ |
single /sɛ̃ɡl/ |
single /sɛ̃ɡl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)