singulier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | singulier /sɛ̃.ɡy.lje/ |
singuliers /sɛ̃.ɡy.lje/ |
| Giống cái | singulière /sɛ̃.ɡy.ljɛʁ/ |
singulières /sɛ̃.ɡy.ljɛʁ/ |
singulier /sɛ̃.ɡy.lje/
- Đặc biệt.
- Une nouvelle singulière — một tin đặc biệt
- Kỳ cục; lập dị.
- Une idée singulière — một ý nghĩ kỳ cục
- Un homme singulier — một người lập dị
- Một chọi một.
- Un combat singulier — cuộc chiến đấu một chọi một
- (Ngôn ngữ học) (ở) số ít, (ở) số đơn.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| singulier /sɛ̃.ɡy.lje/ |
singuliers /sɛ̃.ɡy.lje/ |
singulier gđ /sɛ̃.ɡy.lje/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)