sinistré

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sinistré
/si.nis.tʁe/
sinistrés
/si.nis.tʁe/
Giống cái sinistrée
/si.nis.tʁe/
sinistrées
/si.nis.tʁe/

sinistré /si.nis.tʁe/

  1. Bị nạn.
    Navire sinistré — tàu bị nạn

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sinistré
/si.nis.tʁe/
sinistrés
/si.nis.tʁe/

sinistré /si.nis.tʁe/

  1. Người bị nạn.

Tham khảo[sửa]