sit-up

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sit-up /ˈsɪt.ˌəp/

  1. (Thể dục thể thao) Cách nằm xuống rồi ngồi dậy lưng thẳng, chân duỗi thẳng (để tập thể dục).

Tham khảo[sửa]