sitting
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
sitting
[sửa] Danh từ
sitting /ˈsɪt.tiɳ/
- Sự ngồi; sự đặt ngồi.
- Buổi họp.
- Lần, lúc, lượt (ngồi).
- room where 200 people can be served at a sitting — phòng có thể phục vụ được 200 người một lần
- Sự ngồi làm mẫu vẽ; buổi ngồi làm mẫu vẽ.
- Ghế dành riêng (trong nhà thờ).
- Ổ trứng, lứa trứng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)